di thể

di thể

Di thể quyết định nhiều đặc điểm của sinh vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
    • Yếu tố di truyền: "di thể" một thuật ngữ ít dùng, chỉ một đơn vị cơ bản của sự di truyền, tương đương với khái niệm "gen" trong sinh học hiện đại. mang thông tin quyết định các đặc tính của sinh vật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của di thể để hiểu hơn về bệnh di truyền. (Các nhà khoa học phân tích đơn vị di truyền để tìm hiểu nguyên nhân bệnh .)
    • Di thể quy định màu mắt của con người. (Yếu tố di truyền này xác định đặc điểm hình thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di thể học": ngành khoa học nghiên cứu về các yếu tố di truyền chế di truyền.

    • Di thể học nền tảng của công nghệ gen hiện đại. (Ngành học này giúp phát triển các ứng dụng trong y học nông nghiệp.)
  • "biến đổi di thể": sự thay đổi trong cấu trúc của yếu tố di truyền, dẫn đến các đặc tính mới.

    • Biến đổi di thể có thể gây ra đột biến lợi hoặc hại. (Sự thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gen (danh từ mượn tiếng Anh): đơn vị di truyền hiện đại, đồng nghĩa với "di thể" nhưng phổ biến hơn.

    • Gen yếu tố quyết định màu tóc. (Đơn vị di truyền này ảnh hưởng đến ngoại hình.)
  • Di truyền tố (danh từ): yếu tố di truyền, cũng có nghĩa tương tự "di thể" nhưng ít dùng hơn.

    • Di truyền tố được truyền qua nhiễm sắc thể. (Yếu tố này di chuyển qua các thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gen: đơn vị cơ bản của di truyền.
  • Yếu tố di truyền: thành phần quyết định đặc tính sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "di thể" đây thuật ngữ chuyên ngành.)